vun bón
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm sóc cây trồng bằng cách vun đất và bón phân: "vun bón" chỉ hành động cải tạo đất quanh gốc cây và cung cấp chất dinh dưỡng để cây phát triển tốt.
- Chăm sóc, vun đắp một cách chu đáo: "vun bón" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nuôi dưỡng, phát triển một mối quan hệ, một dự án, hoặc một phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người nông dân chăm chỉ vun bón cho vườn cây ăn trái. (Người nông dân siêng năng chăm sóc vườn cây bằng cách vun đất và bón phân.)
- Cần phải vun bón đúng cách để cây lúa phát triển khoẻ mạnh. (Cần chăm sóc cây lúa bằng kỹ thuật vun đất và bón phân phù hợp.)
Nghĩa bóng:
- Họ đã dành nhiều thời gian để vun bón tình bạn này. (Họ đã dành nhiều công sức để nuôi dưỡng và phát triển tình bạn.)
- Nhà trường luôn vun bón tài năng cho các em học sinh. (Nhà trường luôn chăm sóc và phát triển khả năng của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vun bón cho tương lai": đầu tư, chăm sóc cho những điều tốt đẹp sẽ đến.
- Cha mẹ luôn vun bón cho tương lai con cái bằng cách dạy dỗ và tạo điều kiện học tập. (Cha mẹ luôn đầu tư và chăm sóc cho tương lai của con cái.)
"vun bón lòng nhân ái": nuôi dưỡng lòng tốt, sự yêu thương.
- Các hoạt động thiện nguyện giúp vun bón lòng nhân ái trong cộng đồng. (Hoạt động từ thiện giúp nuôi dưỡng lòng tốt trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Vun (động từ): xới đất, đắp đất quanh gốc cây.
- Vun đất cho gốc cây để giữ ẩm. (Đắp đất quanh gốc cây để giữ độ ẩm.)
Bón (động từ): cho phân, chất dinh dưỡng vào đất hoặc cây.
- Bón phân cho cây hoa hồng vào mùa xuân. (Cho phân vào đất trồng hoa hồng vào mùa xuân.)
Chăm bón (động từ): chăm sóc và bón phân — đồng nghĩa gần với "vun bón".
- Chăm bón cây cảnh đòi hỏi sự kiên nhẫn. (Chăm sóc và bón phân cho cây cảnh cần sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm sóc: chú ý, nuôi dưỡng, bảo vệ.
- Nuôi dưỡng: cung cấp điều kiện để phát triển.
- Vun đắp: xây dựng, làm cho phát triển bền vững (thường dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Vun bón từng li từng tí: chăm chút rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ.
- Cô ấy vun bón từng li từng tí cho khu vườn nhỏ của mình. (Cô ấy chăm sóc khu vườn một cách rất chi tiết và cẩn thận.)